elected official
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức được bầu cử: Một người giữ một chức vụ trong chính phủ hoặc một tổ chức, người đã được lựa chọn cho vị trí đó thông qua một cuộc bầu cử, nơi công chúng hoặc các thành viên có quyền bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mayor is an elected official who serves a four-year term. (Thị trưởng là một viên chức được bầu cử, phục vụ nhiệm kỳ bốn năm.)
- As an elected official, her primary responsibility is to represent the interests of her constituents. (Là một viên chức được bầu cử, trách nhiệm chính của bà là đại diện cho lợi ích của các cử tri của mình.)
- Citizens can hold their elected officials accountable through regular elections. (Công dân có thể yêu cầu các viên chức được bầu cử của họ chịu trách nhiệm thông qua các cuộc bầu cử định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run for elected office": tranh cử cho một chức vụ được bầu.
- After years of community service, she decided to run for elected office. (Sau nhiều năm phục vụ cộng đồng, bà quyết định tranh cử cho một chức vụ được bầu.)
"accountability of elected officials": trách nhiệm giải trình của các viên chức được bầu cử.
- Transparency is key to ensuring the accountability of elected officials. (Tính minh bạch là chìa khóa để đảm bảo trách nhiệm giải trình của các viên chức được bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Official (n): viên chức, quan chức.
- A government official announced the new policy. (Một viên chức chính phủ đã công bố chính sách mới.)
Appointed official (n): viên chức được bổ nhiệm.
- Unlike the mayor, the police chief is an appointed official. (Không giống như thị trưởng, cảnh sát trưởng là một viên chức được bổ nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Public servant: công chức, người phục vụ công (có thể bao gồm cả viên chức được bầu và được bổ nhiệm).
- Officeholder: người giữ chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elected official".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elected official".)
Noun
- ủy viên được bầu chọn